Loadcell Cân Bồn Schenck Process | Cảm biến Cân Silo Schenck Process

Nhà cung cấp:
Đại lý Schenck Process tại Việt Nam
Xuất xứ:
Đức - Germany
Tình trạng:
Hàng nhập khẩu 100%
Hotline:
0917 410 069 - 0972 182 449
Email:
sale17@tmpvietnam.com

Loadcell Cân Bồn  Schenck Process | Loadcell Cân Silo Schenck Process

Cảm biến Cân Silo Schenck Process | Cảm biến Cân Bồn Schenck Process

Tăng Minh Phát chuyên cung cấp loadcell Shenck Process tại Việt Nam

Loadcell cân bồn - cân silo DWB 11.5 ... 25t Schenck Process

Option: HT-type for service temperature up to 120°C 

Protected to IP 67

Loadcell Cân Bồn Schenck Process | Cảm biến Cân Silo Schenck Process

Loadcell Cân Bồn Schenck Process | Cảm biến Cân Silo Schenck Process

DWB 11.5 t  D 703 100.01
DWB 15 t  D 703 100.02
DWB 25 t  D 704 280.03
DWB 11.5 t HT D 703 100.04
DWB 25 t HT  DWB 25 t HT 

Loadcell cân bồn - cân silo SENSiQ WB 40t … 600t Schenck Process

Loadcell Cân Bồn Schenck Process | Cảm biến Cân Silo Schenck Process

The original, proven over more than 30 years, optimized to the latest state of technology 
Expanded to an operating temperature from -40 °C … 180 °C 
High precision with a maximum combined error of ±0.07 % across the entire temperature range 
Extremely robust and maintenance-free, IP68 
6-wire circuit 

Loadcell Cân Bồn Schenck Process | Cảm biến Cân Silo Schenck Process

WB 40 t  V711375.B03 V758596.B01
WB 50 t V711375.B13 V758596.B11
WB 100 t  V711375.B23  V758596.B21
WB 150 t  V711375.B33  V758596.B31
WB 200 t V711375.B43 V758596.B41 
WB 600 t  V090162.B01  V758596.B51
 

Loadcell cân bồn - cân silo VDW Shenck Process

Loadcell Cân Bồn Schenck Process | Cảm biến Cân Silo Schenck Process

Laser-Welded, Protection Class IP 68,1m/100hr; IP69K

VDW 33t, 
C3 without mounting parts 
V080434.B01
VDW 44t, 
C3 without mounting parts
V080434.B02
Set of mounting parts 
(2 thrust pieces) 
for load cell VDW 
V080494.B01

LoadCell Cân bồn VBB và LoadCell Cân Silo VEB

Loadcell Cân Bồn Schenck Process | Cảm biến Cân Silo Schenck Process

  • Highest accuracies (up to 6000increments to OIML R60) 
  • Hermetically sealed due to laser 
  • welding (IP68)
  •  Use in hazardous zone with protection class
  • Ex ia IIC T4 Gb / Ex ia IIIC T125 °C Db or protection class
  • Ex nA IIC T4 Gc / Ex tb IIIC T125 °C Db 
  • Optimized for parallel connection through perfect calibration
  • 6-wire circuit
  • 100 % stainless steel 

VBB 5 kg D1  D 725 417.0
VBB 10 kg D1 D 725 417.02
VBB 10 kg СЗ  D 725 419.02  VBB 10 kg СЗ „Ex D 725 419.32 D 725 419.42
VBB 20 kg D1  D 725 417.03
VBB 20 kg C3  D 725 419.03 VBB 20 kg C3 „Ex" D 725 419.33 D 725 419.43
 
VBB 50 kg D1 D 725 417.04
VBB 50 kg C3 D 725 419.04  VBB 50 kg C3 „Ex" D 725 419.34 D 725 419.44
VBB 0.1 t D1  D 725 409.01 VBB 0,1 t D1 „Ex"  D 725 409.61 D 725 409.41 
BB 0.1 t C3  D 725 409.04 VBB 0,1 t C3 „Ex"  D 725 409.64  D 725 409.44
VBB 0.1 t C4 D 726 370.01 VBB 0,1 t C4 „Ex" D 726 370.31  D 726 370.41 
VBB 0.2 t D1 D 725 409.02  VBB 0,2 t D1 „Ex" D 725 409.62  D 725 409.42
VBB 0.2 t C3 D 725 409.05  VBB 0,2 t C3 „Ex" D 725 409.65 D 725 409.45
VBB 0.2 t C4 D 726 370.02  VBB 0,2 t C4 „Ex"  D 726 370.32 D 726 370.42
VBB 0.2 t C6  D 726 370.04 VBB 0,2 t C6 „Ex"  D 726 370.34  D 726 370.44
VBB 0.5 t D1 D 725 409.03  VBB 0,5 t D1 „Ex" D 725 409.63  D 725 409.43
 
VBB 0.5 t C3 D 725 409.06  VBB 0,5 t C3 „Ex" D 725 409.66 D 725 409.66
VBB 0.5 t C4  D 726 370.03 VBB 0,5 t C4 „Ex" D 726 370.33 D 726 370.43
VEB 5 kg – 0.2 t D 725 408.01 VEB 0.5 t  D 725 408.02

Example for ordering: 
Rated Capacity 0.2 t, Accuracy Class C6: Variant VBB 0.2 t C6 – Ordering Number D726 370.04

Additional versions available upon request.

Optional feature ATEX/IECEx approval
Intrinsically safe ATEX explosion-proof design
category 2GD and IECEx EPL Gb, Db
Gas-Ex  II 2G Ex ia IIC T4 Gb (Zone 1)
Dust-Ex II 2D Ex ia IIIC T125 °C Db, IP67 (Zone 21)

Load cells marked as intrinsically safe - Ex "i" - are also operated intrinsically safely irrespective of  the zone.
Warning: The verification of intrinsically safe circuit must be verified. New barriers are provided in particular for new systems. The verifications of intrinsically safe circuit  are available for all load cells and barriers.

Non intrinsically safe ATEX explosion-proof design category
2D, 3G and IECEx EPL Db, Gc
Gas-Ex  II 3G Ex nA IIC T4 Gc (Zone 2)
Dust-Ex  II 2D Ex tb IIIC T125 °C Db, IP67 (Zone 21) 

LoadCell Cân Bồn RTN Schenck Process

Loadcell cân Silo RTN Schenck Process

Load Cell RTN Schenck Process | Nhà cung cấp Schenck Process

Use in hazardous zone with protection class
Ex ia IIC T4 Gb / Ex ia IIIC T125 °C Db or protection class 
Ex nA IIC T4 Gc / Ex tb IIIC T125 °C Db

OIML approved as suitable for trade use  (up to 5000 d and 7500 d in case of multidivisional scales)

Use in hazardous zone with protection class Ex ia IIC T4 Gb / Ex ia IIIC T125 °C Db or protection class  Ex nA IIC T4 Gc / Ex tb IIIC T125 °C Db 
Protection class IP68

Variants Accuracy class
0.05 C3 C5 / C4 Mi 7.5
RTN     1 t D726173.04 D726173.02 D726173.10
RTN  2.2 t D726174.04 D726174.02 D726174.10
RTN  4.7 t D726175.04 D726175.02 D726175.10
RTN   10 t D726176.04 D726176.02 D726176.10
RTN   15 t D726177.04 D726177.02 D726177.10
RTN   22 t D724781.04 D724781.02 D724781.10
RTN   33 t D724754.04 D724754.02 D724754.10
RTN   47 t D724782.04 D724782.02 D724782.10
RTN   68 t D724783.04 D724783.02 D724783.10
RTN 100 t D724784.04 D724784.02 D724784.10
RTN 150 t D726178.04 D726178.02
RTN 220 t D726179.04 D726179.02
RTN 330 t D726180.04 D726180.02
RTN 470 t D726181.04 D726181.02

Accessories


SENSiQ™ Elastomer Mount (SEM)
SENSiQ™ Secure Mount (SSM) 
SENSiQ™ Pendulum Mount (SPM)
SENSiQ™ Fixed Mount (SFM)

Loadcell cân bồn RTB Schenck Process

Loadcell cân Silo RTB Schenck Process

Loadcell Cân Bồn RTB Schenck Process | Cảm biến Cân Silo RTB

[t]  C3 C5
0.13 V041085.B01  -
0.25 V041086.B01 -
0.50 V041087.B01 V041087.B05
0.25 MR V041086.B07  -
0.50 MR V041087.B07  -

Order numbers model ATEX/IECEX II 1G Ex ia IIC T4 Ga/ II 1D Ex ia IIIC T73°C Da/ 
II 3G Ex nA IIC T4 Gc/ II 3D Ex tc IIIC T63°C DC*

0.13 V041085.B11 -
0.25 V041086.B11  -
0.50 V041087.B11 V041087.B15

*Which range, 1GD or 3GD, the load cell is used for, must be marked on the identification plate. For category 1GD or 2GD, the load cell must be connected intrinsically safe.
Installation accessories: 
SENSiQ™ Secure Mount SSM, SENSiQ™ Elastomer Mount SEM

Load Cells VBB and Load Cell Mounts VEB

Use in hazardous zone with  protection class Ex ia IIC T4 Gb / Ex ia IIIC T125 °C Db or protection class Ex nA IIC T4 Gc / Ex tb IIIC T125 °C Db

6-wire circuit
100 % stainless steel

Hermetically sealed due to laser welding (IP68)

Loadcell Cân Bồn Schenck Process | Cảm biến Cân Silo Schenck Process

Variants
Load Cells
Order No. Ex-Variants
Load Cells
Order No. 2GD Order No. 2D/3G
VBB 5 kg D1 D 725 417.01
VBB 10 kg D1 D 725 417.02
VBB 10 kg СЗ D 725 419.02 VBB 10 kg СЗ „Ex" D 725 419.32 D 725 419.42
VBB 20 kg D1 D 725 417.03
VBB 20 kg C3 D 725 419.03 VBB 20 kg C3 „Ex" D 725 419.33 D 725 419.43
VBB 50 kg D1 D 725 417.04
VBB 50 kg C3 D 725 419.04 VBB 50 kg C3 „Ex" D 725 419.34 D 725 419.44
VBB 0.1 t D1 D 725 409.01 VBB 0,1 t D1 „Ex" D 725 409.61 D 725 409.41
VBB 0.1 t C3 D 725 409.04 VBB 0,1 t C3 „Ex" D 725 409.64 D 725 409.44
VBB 0.1 t C4 D 726 370.01 VBB 0,1 t C4 „Ex" D 726 370.31 D 726 370.41
VBB 0.2 t D1 D 725 409.02 VBB 0,2 t D1 „Ex" D 725 409.62 D 725 409.42
VBB 0.2 t C3 D 725 409.05 VBB 0,2 t C3 „Ex" D 725 409.65 D 725 409.45
VBB 0.2 t C4 D 726 370.02 VBB 0,2 t C4 „Ex" D 726 370.32 D 726 370.42
VBB 0.2 t C6 D 726 370.04 VBB 0,2 t C6 „Ex" D 726 370.34 D 726 370.44
VBB 0.5 t D1 D 725 409.03 VBB 0,5 t D1 „Ex" D 725 409.63 D 725 409.43
VBB 0.5 t C3 D 725 409.06 VBB 0,5 t C3 „Ex" D 725 409.66 D 725 409.46
VBB 0.5 t C4 D 726 370.03 VBB 0,5 t C4 „Ex" D 726 370.33 D 726 370.43

SENSiQ™ Pendulum Mount (SPM)

Self-Aligning Mount for Load Cell SENSiQ™ RTN 1 t … 470 t 

Loadcell Cân Bồn Schenck Process | Cảm biến Cân Silo Schenck Process

Variants Order number 
without base plate
Order number
with base plate
Variants Order number 
without base plate
Order number
with base plate
SPM 1 t D 725565.16 D 725565.11 SPM 47 t D 725565.08 D 725565.03
SPM 2.2 t D 725565.17  D 725565.12 SPM 68 t D 725565.09  D 725565.04
SPM 4.7 t D 725565.18  D 725565.13 SPM 100 t D 725565.10 D 725565.05
SPM 10 t D 725565.19  D 725565.14 SPM 150 t - D 726616.01
SPM 15 t D 725565.20 D 725565.15 SPM 220 t - D 726616.02
SPM 22 t D 725565.06 D 725565.01 SPM 330 t - D 726616.03
SPM 33 t D 725565.07 D 725565.02 SPM 470 t - D 726616.04

Loadcell Cân Bồn Schenck Process | Cảm biến Cân Silo Schenck Process

Bình luận của bạn
*
*
*
*
 Captcha
Chia sẻ:
Danh mục sản phẩm
Thống kê truy cập
  • Trực tuyến:
    10
  • Hôm nay:
    2211
  • Tuần này:
    7032
  • Tuần trước:
    18060
  • Tháng trước:
    22180
  • Tất cả:
    1978461

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TĂNG MINH PHÁT

Địa chỉ: Số 1, Đường số 27, phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, Tp.HCM.

Nhân viên tư vấn: Mr Thanh

Hotline: 0917 410 069 - 0972 182 449

Skype: live:thanh.tmpvn

Email: sale17@tmpvietnam.com

Website: www.tmpvietnam.com

MẠNG XÃ HỘI :  Thông tin cuối website Thông tin cuối website Thông tin cuối website Thông tin cuối website

© 2018 Tang minh Phat , all rights reserved.